hộn đường

Học thuật
Thân thiện
hộn đường

Một người nông dân đang hộn đường từ nước mía trong một nhà máy nhỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động làm cho nước mía đặc lại, kết tinh thành đường: Quá trình chế biến trong đó nước mía được đặc kết tinh để tạo thành đường.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi ép mía lấy nước, người ta sẽ hộn đường bằng cách đun sôi khuấy liên tục. (Sau khi ép mía lấy nước, người ta sẽ làm cho nước mía kết tinh thành đường bằng cách đun sôi khuấy liên tục.)
    • Nghề hộn đường truyền thống đòi hỏi nhiều kinh nghiệm sự kiên nhẫn. (Nghề làm cho nước mía kết tinh thành đường truyền thống đòi hỏi nhiều kinh nghiệm sự kiên nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công đoạn hộn đường": chỉ giai đoạn cụ thể trong quy trình sản xuất đường từ mía.
    • Công đoạn hộn đường bước then chốt quyết định chất lượng đường thành phẩm. (Giai đoạn làm cho nước mía kết tinh thành đường bước then chốt quyết định chất lượng đường thành phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • đường (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc đặc nước mía để làm thành đường.
  • Kết tinh (động từ): quá trình hình thành tinh thể, một phần quan trọng của việc "hộn đường".
Từ đồng nghĩa
  • Chế biến đường: làm ra đường từ nguyên liệu thô (như mía).
  • Làm đường: từ tổng quát hơn cho hoạt động sản xuất đường.
Lưu ý
  • Từ "hộn đường" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nói về quy trình sản xuất thủ công hoặc truyền thống, đặc biệt các làng nghề. Trong sản xuất công nghiệp hiện đại, người ta thường dùng các thuật ngữ kỹ thuật cụ thể hơn.
hộn đường

Một người nông dân đang hộn đường từ nước mía trong một nhà máy nhỏ.

  1. nước mía thành đường.